đường bay
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lộ trình di chuyển của máy bay trên không: "đường bay" chỉ tuyến đường cố định hoặc tạm thời mà máy bay di chuyển từ điểm này đến điểm khác trong không phận.
- Tuyến hàng không: "đường bay" cũng được dùng để chỉ một kết nối hàng không thương mại giữa hai địa điểm, thường được các hãng bay khai thác.
Ví dụ sử dụng
Lộ trình di chuyển:
- Máy bay phải tuân thủ đường bay đã được kiểm soát không lưu chỉ định. (Máy bay phải bay theo lộ trình được kiểm soát viên không lưu cho phép.)
- Đường bay từ Hà Nội đến TP.HCM dài khoảng 1.200 km. (Lộ trình bay giữa hai thành phố có khoảng cách 1.200 km.)
Tuyến hàng không:
- Hãng hàng không vừa mở thêm đường bay mới đến Nhật Bản. (Hãng bay vừa khai thác thêm một tuyến kết nối đến Nhật Bản.)
- Đường bay quốc tế này có tần suất bay hàng ngày. (Tuyến hàng không quốc tế này có lịch bay mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đường bay nội địa": tuyến bay trong phạm vi một quốc gia.
- Đường bay nội địa thường có giá vé rẻ hơn đường bay quốc tế. (Tuyến bay trong nước thường rẻ hơn tuyến bay ra nước ngoài.)
"đường bay thẳng": tuyến bay không có điểm dừng trung gian.
- Chúng tôi chọn đường bay thẳng từ Paris về Hà Nội để tiết kiệm thời gian. (Chúng tôi chọn chuyến bay trực tiếp từ Paris về Hà Nội để đi nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Chuyến bay (danh từ): một lần máy bay cất cánh và hạ cánh, thường mang tính cụ thể.
- Chuyến bay VN123 đã cất cánh đúng giờ. (Một chuyến bay cụ thể đã khởi hành đúng lịch.)
Tuyến bay (danh từ): đường bay được xác định cho mục đích thương mại hoặc quân sự.
- Tuyến bay Hà Nội - Đà Nẵng được khai thác nhiều lần trong ngày. (Tuyến bay giữa hai thành phố có nhiều chuyến bay hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Lộ trình bay: đường đi cụ thể của máy bay trong không gian.
- Hành trình bay: toàn bộ quãng đường và thời gian máy bay di chuyển.
Thành ngữ liên quan
- "đường bay lý tưởng": tuyến bay được thiết kế tối ưu về thời gian và nhiên liệu.
- Phi công luôn tìm đường bay lý tưởng để tiết kiệm chi phí. (Phi công luôn chọn lộ trình bay hiệu quả nhất.)